Bản dịch của từ 勤勉貌 trong tiếng Việt
勤勉貌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
勤勉貌 (Động từ)
【qín miǎn mào】
01
Lúc thúc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勤勉貌
qín
勤
miǎn
勉
mào
貌
- Bính âm:
- 【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
- Các biến thể:
- 廑, 懃, 懄, 瘽, 𠢄, 𠢇, 勤
- Hình thái radical:
- ⿰,堇,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一一丨一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菦
矝
菳
瘽
㢙
蠄
扲
珡
䢈
庈
琴
慬
㔔
劾
効
勀
勲
功
勇
㔤
努
勒
勮
勠
煖
稠
禈
碌
賉
䅝
椲
煷
肄
嗉
𠍦
鉌
勤奋
勤劳
勤快
考勤
出勤
辛勤
殷勤
通勤
勤俭
勤谨
