Bản dịch của từ 勤学好问 trong tiếng Việt

勤学好问

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

勤学好问 (Tính từ)

qín xué hǎo wèn
01

Siêng học hỏi; chăm chỉ và thích hỏi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勤学好问

qín

xué

hǎo

wèn

Các từ liên quan

勤事
勤人
勤介
勤任
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
问一答十
问世
问业
问事
勤
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Các biến thể:
廑, 懃, 懄, 瘽, 𠢄, 𠢇, 勤
Hình thái radical:
⿰,堇,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép