Bản dịch của từ 勤学苦练 trong tiếng Việt

勤学苦练

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

勤学苦练 (Thành ngữ)

qín xué kǔ liàn
01

Chăm chỉ học tập

勤奋学习

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đào tạo tận tâm, chu đáo

刻苦训练

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勤学苦练

qín

xué

liàn

Các từ liên quan

勤事
勤人
勤介
勤任
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
练丁
练丝
练丹
练主
练习
勤
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Các biến thể:
廑, 懃, 懄, 瘽, 𠢄, 𠢇, 勤
Hình thái radical:
⿰,堇,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép