Bản dịch của từ 勤杂人员 trong tiếng Việt

勤杂人员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

勤杂人员 (Danh từ)

qín zá rén yuán
01

Nhân viên tạp vụ; tạp vụ; nhân viên phục vụ

勤务员的总称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loong-toong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勤杂人员

qín

rén

yuán

Các từ liên quan

勤事
勤人
勤介
勤任
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
员丘
员位
员僚
员司
员呈
勤
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Các biến thể:
廑, 懃, 懄, 瘽, 𠢄, 𠢇, 勤
Hình thái radical:
⿰,堇,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép