Bản dịch của từ 勥 trong tiếng Việt
勥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
勥 (Danh từ)
【jiàng】
01
Xem '犟'
同'犟'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【CƯỜNG】
- Các biến thể:
- 𠣀, 𠣃
- Hình thái radical:
- ⿱强力
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羥
㛨
䅚
搶
强
抢
镪
彊
繈
繦
強
墏
顜
䋌
講
傋
蔣
港
䉃
㯍
膙
奖
奬
桨
匠
强
嵹
䞪
絳
降
浆
櫤
醤
酱
绛
畺
勭
勋
劽
勛
勦
劷
勫
勠
勵
劰
㔜
勊
𠎔
瘘
漜
慕
閪
䈅
塿
嘂
罂
氳
䟽
䐛
