Bản dịch của từ 勨 trong tiếng Việt
勨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
勨 (Tính từ)
【xiàng】
01
Bớt gánh nặng lao dịch, nghĩa là làm nhẹ công việc bắt buộc (như giảm nhẹ 'tượng' cho dân)
徭役宽缓。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cố gắng, nỗ lực (như 'tượng' lên mà làm)
勉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 𠢰, 𠢴
- Hình thái radical:
- ⿰,象,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚丨一丿乚丿丿丿丶乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閧
闂
鐌
銗
象
項
蟓
像
䢽
项
䴂
潒
勊
勓
勜
劻
勛
劤
勄
劯
㔞
㔔
勒
劳
筯
較
谪
膄
煆
䓾
愂
債
㾧
滪
稜
塏
