Bản dịch của từ 勬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

juān
01

Siêng năng, cần cù như người chăm chỉ làm việc không ngừng nghỉ (nhớ đến 'quyên' như 'quyết tâm').

勤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mạnh mẽ, khỏe khoắn, tràn đầy sức sống (như sức khỏe bền bỉ).

强健。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

勬
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,絭,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿丶乚乚丶乚丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép