Bản dịch của từ 勱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

mài
01

Cố gắng hết sức, nỗ lực không ngừng (như người Mại luôn chăm chỉ làm việc)

努力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

勱
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,萬,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép