Bản dịch của từ 勴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Hỗ trợ, khích lệ (như người bạn đồng hành tiếp thêm sức lực cho ta).

赞助,勉励。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

勴
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰC】
Các biến thể:
𠣊
Hình thái radical:
⿰,慮,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丨乚一丨一丶乚丶丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép