Bản dịch của từ 勶 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

(Động từ)

chè
01

Phóng ra, bắn đi (như bắn tên, phóng đạn).

发射。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với từ “rút lui”, tức là thu hồi hoặc rút khỏi. (nhớ câu: “rút lui như rút chè”)

同“撤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cùng nghĩa với từ “thấu suốt”, chỉ sự hiểu rõ, thông suốt. (nhớ câu: “thấu đáo như chè”)

同“徹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cổ dùng để chỉ “vết bánh xe” (chữ cổ đồng âm với “trát”).

古通“轍(zhé)”。

Ví dụ
勶
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRÁT】
Các biến thể:
徹, 撤
Hình thái radical:
⿱,徹,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一乚丶丿乚丶丶丿一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép