Bản dịch của từ 勶 trong tiếng Việt
勶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
勶 (Động từ)
【chè】
01
Phóng ra, bắn đi (như bắn tên, phóng đạn).
发射。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với từ “rút lui”, tức là thu hồi hoặc rút khỏi. (nhớ câu: “rút lui như rút chè”)
同“撤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cùng nghĩa với từ “thấu suốt”, chỉ sự hiểu rõ, thông suốt. (nhớ câu: “thấu đáo như chè”)
同“徹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cổ dùng để chỉ “vết bánh xe” (chữ cổ đồng âm với “trát”).
古通“轍(zhé)”。
Ví dụ
