Bản dịch của từ 勷 trong tiếng Việt
勷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | r | ang | thanh sắc |
勷 (Danh từ)
【ráng】
01
Bộ dạng hấp tấp; dáng vẻ vội vàng
急迫不安的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 襄
- Hình thái radical:
- ⿰襄力
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禳
穰
獽
蘘
躟
儴
瓤
瀼
鬤
穣
㚂
䉴
麘
鑲
纕
廂
𠆝
缃
乡
萫
葙
儴
鄕
襄
劬
㔚
㔞
勰
勢
勉
劰
㔟
勏
勀
勱
勉
䕪
䳠
歠
韡
韜
饇
櫵
鯤
蹶
𠓎
鵭
颻
