Bản dịch của từ 勸 trong tiếng Việt
勸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quàn | ㄑㄩㄢˋ | q | uan | thanh huyền |
勸 (Động từ)
【quàn】
01
Siêng năng; cố gắng
勤勉;努力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vượt qua "hoàn". vui sướng
(形聲。从力,雚(guàn)聲。本義:勉勵)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ý nghĩa ban đầu giống nhau
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Thuyết phục
勸說
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Thông qua "xem". Nhìn kỹ đi, nhìn đi
通「觀」。細看,看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
