Bản dịch của từ 勺壮软骨 trong tiếng Việt

勺壮软骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

勺壮软骨 (Danh từ)

sháo zhuàng ruán gǔ
01

Sụn hình muôi (ở cuống họng)

喉部上方的小软骨,三角形,左右各一,位置在环状软骨的后上部声带附着在勺状软骨前部的突起部分上

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勺壮软骨

sháo

zhuàng

ruǎn

勺
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THƯỢC】
Các biến thể:
杓, 汋, 的, 酌, 勺
Hình thái radical:
⿹,勹,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép