Bản dịch của từ 勺水 trong tiếng Việt
勺水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sháo | ㄕㄠˊ | sh | ao | thanh sắc |
勺水 (Danh từ)
【sháo shuǐ】
01
Một muỗng nước; lượng nước rất ít (một thìa nước).
一勺水。指少量的水。语本《礼记.中庸》:“今夫水一勺之多﹐及其不测﹐鼋鼍蛟龙鱼鳖生焉﹐货财殖焉。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勺水
sháo
勺
shuǐ
水
Các từ liên quan
勺口
勺口儿
勺子
勺水一脔
勺状软骨
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【sháo】【ㄕㄠˊ】【THƯỢC】
- Các biến thể:
- 杓, 汋, 的, 酌, 勺
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,丶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芍
柖
㲈
杓
苕
㸛
韶
玿
匏
㔪
勾
匌
匋
勹
匐
匑
匃
勺
匁
句
广
卪
凡
个
劜
彳
丫
子
𠄔
女
卄
乞
勺子
漏勺
汤勺
脑勺
掌勺
马勺
炒勺
勺儿
公勺
耳勺
