Bản dịch của từ 勺水一脔 trong tiếng Việt

勺水一脔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

勺水一脔 (Tính từ)

sháo shuǐ yì luán
01

Chước thủy nhất luân; một muỗng nước, một miếng thịt. ví dụ lượng ít

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勺水一脔

sháo

shuǐ

luán

Các từ liên quan

勺口
勺口儿
勺子
勺水
勺状软骨
水上
水上运动
水上飞机
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
脔制
脔割
脔卷
脔婿
脔截
勺
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THƯỢC】
Các biến thể:
杓, 汋, 的, 酌, 勺
Hình thái radical:
⿹,勹,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép