Bản dịch của từ 勾 trong tiếng Việt
勾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
勾 (Động từ)
Gạch bỏ; xoá bỏ; bỏ đi
用笔画出钩形符号,表示删除或截取
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vẽ ra; phác thảo; vạch ra; mô tả; phác hoạ
画出形象的边缘;描画
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng hồ trát vào; trát; trét (khe của vật xây dựng)
用灰、水泥等涂抹砖石建筑物的缝
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dẫn đến; khiến; khiến cho
招引;引
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kết hợp; cấu kết; câu kết
结合
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thêm bột
调制
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Móc; ngoặc; khoác
身体或者某个部位弯曲成钩形。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
勾 (Danh từ)
Họ Câu
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cạnh ngắn nhất (của tam giác vuông)
中国古代称不等腰直角三角形中较短的直角边
勾 (Danh từ)
Đủ; đạt (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)
同'够' (多见于早期白话)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Cấu
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡ, ㄍㄡˋ】【CÂU, CẤU】
- Các biến thể:
- 句, 够, 𡖜
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,厶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
