Bản dịch của từ 勾出 trong tiếng Việt
勾出
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
勾出 (Động từ)
【gōu chū】
01
Nói rõ
阐明
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để phân định
描绘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vẽ ra
画出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Để gợi lên
唤起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Đánh dấu
勾选
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勾出
gōu
勾
chū
出
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ, ㄍㄡ】【CẤU, CÂU】
- Các biến thể:
- 句, 够, 𡖜
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,厶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉤
拘
沟
鈎
溝
褠
㽛
缑
句
韝
䑦
簼
煹
䃓
呴
媾
詬
䝭
姤
㨌
夠
㗕
坸
覯
㔨
匌
匓
匎
包
匃
匆
匉
匍
勺
勼
匁
𠚬
巨
闩
亣
艺
斤
㐧
厹
厃
氏
礻
兮
勾当
勾引
勾搭
勾勒
打勾
勾结
勾起
勾画
勾通
勾人
拉勾
