Bản dịch của từ 勾除 trong tiếng Việt
勾除
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
勾除 (Động từ)
【gōu chú】
01
Gạch bỏ, hủy bỏ; xóa bỏ (một khoản, mục, nợ hoặc ghi chép) — tương tự «勾消/勾销»
亦作「勾消」、「勾销」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gạch bỏ; xóa bỏ, khai trừ (một điều ghi chép, ghi chép sai, hay phiền muộn) — tương tự “gạt bỏ, xóa đi”
勾消、取消。。永乐大典戏文三种.小孙屠.第十三出:「从今契合非容易,把闲愁从此勾除,办坚心休提是共非。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勾除
gōu
勾
chú
除
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ, ㄍㄡ】【CẤU, CÂU】
- Các biến thể:
- 句, 够, 𡖜
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,厶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉤
拘
沟
鈎
溝
褠
㽛
缑
句
韝
䑦
簼
煹
䃓
呴
媾
詬
䝭
姤
㨌
夠
㗕
坸
覯
㔨
匌
匓
匎
包
匃
匆
匉
匍
勺
勼
匁
𠚬
巨
闩
亣
艺
斤
㐧
厹
厃
氏
礻
兮
勾当
勾引
勾搭
勾勒
打勾
勾结
勾起
勾画
勾通
勾人
拉勾
