Bản dịch của từ 勿勿 trong tiếng Việt
勿勿
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
勿勿 (Trạng từ)
【wù wù】
01
Miêu tả vẻ ngoài xuất thần, mơ hồ; một cảm giác không ổn định, mơ hồ (như "lộn xộn", "lóa mắt")
3.指恍忽貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(文言)形容心神恍惚、忧愁不定、若有所失的样子;可联想为“忘神、茫然忧虑”。(与“忽忽”义近)
2.犹忽忽。忧愁貌。“勿”与“忽”声近而义同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chăm chỉ, cần cù, làm việc cần mẫn không ngừng (tinh thần chịu khó)
1.犹勉勉。勤恳不懈貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Vội vàng; gấp gáp, khẩn trương
4.匆忙;急遽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勿勿
wù
勿
Các từ liên quan
勿以恶小而为之,勿以善小而不为
勿勿勿
勿吉
勿宁
勿已
勿庸
勿忘在莒
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
- Các biến thể:
- 𣃦
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,⿻,丿,丿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娪
窹
鶩
䜑
物
务
悟
蘁
靰
柮
芴
坞
匉
匃
勽
句
匌
匋
勾
匂
匊
匆
㔨
匒
龰
㢧
片
厄
𠘪
户
丹
丯
𠄓
仏
𠄒
𠄡
切勿
勿药
赃勿
勿忘我
勿求人
宁缺勿滥
生人勿近
非诚勿扰
请勿打扰
请勿吸烟
