Bản dịch của từ 勿有 trong tiếng Việt
勿有
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
勿有 (Cụm từ)
【wù yǒu】
01
Không có; không có gì (so với cách sử dụng cổ điển của Trung Quốc, bằng "không")
没有。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勿有
wù
勿
yǒu
有
Các từ liên quan
勿以恶小而为之,勿以善小而不为
勿勿
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
- Các biến thể:
- 𣃦
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,⿻,丿,丿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娪
窹
鶩
䜑
物
务
悟
蘁
靰
柮
芴
坞
匉
匃
勽
句
匌
匋
勾
匂
匊
匆
㔨
匒
龰
㢧
片
厄
𠘪
户
丹
丯
𠄓
仏
𠄒
𠄡
切勿
勿药
赃勿
勿忘我
勿求人
宁缺勿滥
生人勿近
非诚勿扰
请勿打扰
请勿吸烟
