Bản dịch của từ 匀亭 trong tiếng Việt

匀亭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

匀亭 (Động từ)

yún tíng
01

Xem “匀停” — ngừng lại, dừng nghỉ (chữ 匀亭 多为误写或通写实际应为匀停”)

见“匀停”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匀亭

yún

tíng

Các từ liên quan

匀停
匀兑
匀净
匀匀
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
匀
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
Các biến thể:
勻, 𠣐
Hình thái radical:
⿹,勹,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép