Bản dịch của từ 匀圆 trong tiếng Việt

匀圆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

匀圆 (Tính từ)

yún yuán
01

Đều đặn, tròn trịa và mịn màng (ví dụ: bề mặt hoặc hình dáng đều cân đối, tròn và bóng)

均匀而圆润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匀圆

yún

yuán

Các từ liên quan

匀亭
匀停
匀兑
匀净
匀匀
圆丘
圆丘草
圆丽
匀
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
Các biến thể:
勻, 𠣐
Hình thái radical:
⿹,勹,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép