Bản dịch của từ 匀均 trong tiếng Việt

匀均

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

匀均 (Tính từ)

yún jūn
01

Đều đều, phân bố đều; cùng một mức độ (tính từ chỉ trạng thái đồng đều)

均匀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匀均

yún

jūn

Các từ liên quan

匀亭
匀停
匀兑
匀净
匀匀
均一
均产
均人
均值
均停
匀
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
Các biến thể:
勻, 𠣐
Hình thái radical:
⿹,勹,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép