Bản dịch của từ 匀妥 trong tiếng Việt

匀妥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

匀妥 (Tính từ)

yún tuǒ
01

Đều đặn, hợp lý và chu toàn; vừa vặn, cân đối (cách làm hoặc sắp xếp cho phù hợp và ổn thỏa)

均匀妥帖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匀妥

yún

tuǒ

Các từ liên quan

匀亭
匀停
匀兑
匀净
匀匀
妥人
妥侑
妥便
妥切
妥协
匀
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
Các biến thể:
勻, 𠣐
Hình thái radical:
⿹,勹,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép