Bản dịch của từ 匀滚 trong tiếng Việt

匀滚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

匀滚 (Động từ)

yún gǔn
01

Phương ngữ: tính trung bình, chia đều để tính (tính theo mức trung bình)

方言。平均计算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匀滚

yún

gǔn

Các từ liên quan

匀亭
匀停
匀兑
匀净
匀匀
滚刀
滚刀肉
匀
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
Các biến thể:
勻, 𠣐
Hình thái radical:
⿹,勹,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép