Bản dịch của từ 匀红点翠 trong tiếng Việt

匀红点翠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

匀红点翠 (Tính từ)

yún hóng diǎn cuì
01

Tô son điểm phấn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匀红点翠

yún

hóng

diǎn

cuì

Các từ liên quan

匀亭
匀停
匀兑
匀净
匀匀
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
点主
点交
匀
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
Các biến thể:
勻, 𠣐
Hình thái radical:
⿹,勹,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép