Bản dịch của từ 匀脂抹粉 trong tiếng Việt
匀脂抹粉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
匀脂抹粉 (Tính từ)
【yún zhī mó fěn】
01
Bôi phấn tô son.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匀脂抹粉
yún
匀
zhī
脂
mǒ
抹
fěn
粉
Các từ liên quan
匀亭
匀停
匀兑
匀净
匀匀
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 勻, 𠣐
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,冫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
员
䢵
勻
抣
蒷
㜏
雲
沄
溳
芸
纭
妘
匇
匂
㔨
勺
匁
匄
匈
匒
勽
勹
勼
勺
爪
为
凤
帀
𠂔
区
太
𠘯
㔹
尣
风
乥
均匀
匀称
匀速
摇匀
都匀
匀和
匀整
匀溜
调匀
匀净
