Bản dịch của từ 匀速圆周运动 trong tiếng Việt
匀速圆周运动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
匀速圆周运动 (Danh từ)
【yún sù yuán zhōu yùn dòng】
01
Chuyển động tròn đều: vật chuyển động theo đường tròn sao cho trong mọi khoảng thời gian bằng nhau, cung tròn đi được bằng nhau; vận tốc và vận tốc góc giữ không đổi (gia tốc góc = 0). (Hán‑Việt: 匀=quân, 速=tốc, 圆周=viên chu)
在任何相等时间里,通过的圆弧长度都相等的圆周运动。作匀速圆周运动的物体的线速度大小和角速度都保持不变,角加速度等于零。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匀速圆周运动
yún
匀
sù
速
yuán
圆
zhōu
周
yùn
运
dòng
动
Các từ liên quan
匀亭
匀停
匀兑
匀净
匀匀
速严
速件
速伤
速便
速写
圆丘
圆丘草
圆丽
周三径一
周严
周乐
周事
周云
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 勻, 𠣐
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,冫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
员
䢵
勻
抣
蒷
㜏
雲
沄
溳
芸
纭
妘
匇
匂
㔨
勺
匁
匄
匈
匒
勽
勹
勼
勺
爪
为
凤
帀
𠂔
区
太
𠘯
㔹
尣
风
乥
均匀
匀称
匀速
摇匀
都匀
匀和
匀整
匀溜
调匀
匀净
