Bản dịch của từ 匂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiōng
01

Mùi thơm, hương thơm dễ chịu (giống như mùi 'hương' trong tiếng Việt)

同“匈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

匂
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
丐, 匈, 葛
Hình thái radical:
⿹,勹,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép