Bản dịch của từ 匄施 trong tiếng Việt

匄施

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋgaithanh huyền

匄施 (Động từ)

gài shī
01

Cho, bố thí; trao tặng vật chất cho người nghèo hoặc cần giúp

施舍;施与。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匄施

gài

shī

Các từ liên quan

匄外
匄貣
匄骸骨
施与
施丹傅粉
施为
施主
匄
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Các biến thể:
丐, 𠣏, 𠣣
Hình thái radical:
⿹勹亡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép