Bản dịch của từ 匄貣 trong tiếng Việt

匄貣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋgaithanh huyền

匄貣 (Động từ)

gài tè
01

Cầu xin; xin xỏ (hành động nài nỉ người khác)

乞求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匄貣

gài

Các từ liên quan

匄外
匄施
匄骸骨
貣丐
貣贷
匄
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Các biến thể:
丐, 𠣏, 𠣣
Hình thái radical:
⿹勹亡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép