Bản dịch của từ 包围圈 trong tiếng Việt

包围圈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

包围圈 (Danh từ)

bāo wéi quān
01

Vòng vây; vòng bao quanh

包围圈是指围绕某个目标或区域形成的一个圈,通常用于描述军事、战略或安全方面的包围情况。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 包围圈

bāo

wéi

quān

Các từ liên quan

包举
包举宇内
包乘
包乘制
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
圈养
圈占
圈围
圈圈
包
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
Các biến thể:
勹, 鞄, 匏, 庖, 胞, 苞, 𠣒
Hình thái radical:
⿻,勹,巳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép