Bản dịch của từ 包装和打包用金属箔 trong tiếng Việt

包装和打包用金属箔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

包装和打包用金属箔 (Danh từ)

bāo zhuāng hé dǎ bāo yòng jīn shǔ bó
01

Lá kim loại dùng để bao gói và đóng gói

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 包装和打包用金属箔

bāo

zhuāng

bāo

yòng

jīn

shǔ

包
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
Các biến thể:
勹, 鞄, 匏, 庖, 胞, 苞, 𠣒
Hình thái radical:
⿻,勹,巳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép