Bản dịch của từ 包装设计 trong tiếng Việt

包装设计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

包装设计 (Danh từ)

bāo zhuāng shè jì
01

Thiết kế bao bì: việc thiết kế vỏ/bao, hộp, nhãn mác nhằm bảo vệ, vận chuyển, trang trí và quảng cáo sản phẩm (gợi nhớ: = bao, = trang trí/đóng gói).

为了商品的保护、输送、美观及广告起见,对容器、包装纸、包装盒等所从事的设计。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 包装设计

bāo

zhuāng

shè

包
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
Các biến thể:
勹, 鞄, 匏, 庖, 胞, 苞, 𠣒
Hình thái radical:
⿻,勹,巳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép