Bản dịch của từ 包车 trong tiếng Việt

包车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

包车 (Danh từ)

bāo chē
01

Xe cho thuê

指为专门用途而租用的车

Ví dụ
02

Xe thuê sử dụng; xe bao

个人或机关团体定期租用的人力车或机动车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 包车

bāo

chē

包
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
Các biến thể:
勹, 鞄, 匏, 庖, 胞, 苞, 𠣒
Hình thái radical:
⿻,勹,巳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép