Bản dịch của từ 匆匆而行 trong tiếng Việt
匆匆而行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | c | ong | thanh ngang |
匆匆而行 (Danh từ)
【cōng cōng ér xíng】
01
Bước rảo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匆匆而行
cōng
匆
cōng
匆
ér
而
xíng
行
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 䓗, 匇, 怱, 悤, 忩
- Hình thái radical:
- ⿻,勿,丶
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漗
瞛
枞
蔥
鍯
樅
璁
忩
茐
悤
潨
樬
勹
匌
勺
勼
匁
匍
匇
匄
匏
匑
勻
勿
半
㐱
冊
皿
申
央
𠙽
付
𠚵
玊
犰
𠖰
匆忙
匆匆
匆促
匆猝
匆遽
匆卒
急匆匆
匆匆忙忙
行色匆匆
匆忙地走
