Bản dịch của từ 匈加利 trong tiếng Việt
匈加利
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
匈加利 (Từ chỉ nơi chốn)
【xiōng jiā lì】
01
Tên phiên âm của Hungary, một quốc gia Trung Âu; Hungary
匈加利是一个位于中欧的国家,首都为布达佩斯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匈加利
xiōng
匈
jiā
加
lì
利
- Bính âm:
- 【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
- Các biến thể:
- 匂, 胸
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,凶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐫
匂
胷
胸
芎
忷
凶
讻
兇
洶
訩
哅
勺
匉
匔
匍
匄
匓
勹
㔨
匁
匃
匇
匏
阮
尖
氒
仮
军
汙
伛
虍
邪
䒖
场
讷
匈奴
匈语
匈牙利
匈加利
匈牙利语
奥匈帝国
