Bản dịch của từ 匈忍 trong tiếng Việt

匈忍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

匈忍 (Tính từ)

xiōng rěn
01

Tàn nhẫn, hung ác; dữ dằn đến mức lạnh lùng (cụm Hán Việt: hung nhẫn)

凶恶残忍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匈忍

xiōng

rěn

Các từ liên quan

匈匈
匈奴
匈惧
匈横
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
匈
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
匂, 胸
Hình thái radical:
⿹,勹,凶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép