Bản dịch của từ 匈惧 trong tiếng Việt

匈惧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

匈惧 (Danh từ)

xiōng jù
01

Nỗi sợ; kinh sợ (恐惧)

恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匈惧

xiōng

Các từ liên quan

匈匈
匈奴
匈忍
匈横
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
匈
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
匂, 胸
Hình thái radical:
⿹,勹,凶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép