Bản dịch của từ 匈横 trong tiếng Việt
匈横
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
匈横 (Tính từ)
【xiōng héng】
01
Hung ác, bạo ngược, tàn nhẫn và cư xử hung hãn
凶恶蛮横。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匈横
xiōng
匈
héng
横
Các từ liên quan
匈匈
匈奴
匈忍
匈惧
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
- Bính âm:
- 【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
- Các biến thể:
- 匂, 胸
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,凶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐫
匂
胷
胸
芎
忷
凶
讻
兇
洶
訩
哅
勺
匉
匔
匍
匄
匓
勹
㔨
匁
匃
匇
匏
阮
尖
氒
仮
军
汙
伛
虍
邪
䒖
场
讷
匈奴
匈语
匈牙利
匈加利
匈牙利语
奥匈帝国
