Bản dịch của từ 匈牙利事件 trong tiếng Việt
匈牙利事件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
匈牙利事件 (Danh từ)
【xiōng yá lì shì jiàn】
01
Sự kiện chính trị ở Hungary năm 1956: cuộc nổi dậy chống chính phủ cộng sản và can thiệp của Liên Xô (biểu tình ở Budapest, chính quyền thay đổi, sau đó quân đội Xô‑viết đàn áp).
1956年匈牙利发生的政治事件。1956年10月23日,匈牙利首都布达佩斯发生学生和市民示威游行,夜晚发生流血事件。次日,政府改组,纳吉任部长会议主席。后暴乱波及全国各地。纳吉宣布取消一党执政,匈牙利退出华沙条约组织。11月4日,卡达尔等人离开首都,另组工农革命政府。同日,苏联军队进入布达佩斯,纳吉被捕,事件平息。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匈牙利事件
xiōng
匈
yá
牙
lì
利
shì
事
jiàn
件
Các từ liên quan
匈匈
匈奴
匈忍
匈惧
匈横
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
件举
件件
件别
件头
- Bính âm:
- 【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
- Các biến thể:
- 匂, 胸
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,凶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐫
匂
胷
胸
芎
忷
凶
讻
兇
洶
訩
哅
勺
匉
匔
匍
匄
匓
勹
㔨
匁
匃
匇
匏
阮
尖
氒
仮
军
汙
伛
虍
邪
䒖
场
讷
匈奴
匈语
匈牙利
匈加利
匈牙利语
奥匈帝国
