Bản dịch của từ 匈臆 trong tiếng Việt

匈臆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

匈臆 (Danh từ)

xiōng yì
01

Tâm tư, lòng dạ; những suy nghĩ và tình cảm trong lòng (胸臆胸怀)

胸臆﹐胸怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匈臆

xiōng

Các từ liên quan

匈匈
匈奴
匈忍
匈惧
匈横
臆中
臆决
臆出
臆判
臆定
匈
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
匂, 胸
Hình thái radical:
⿹,勹,凶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép