Bản dịch của từ 匉訇 trong tiếng Việt

匉訇

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

匉訇 (Thán từ)

pēng hōng
01

Từ tượng thanh, mô tả âm vang rất to (tiếng nổ, tiếng va mạnh); tương tự như “ầm ầm” hoặc “rầm rập”.

象声词。形容大声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匉訇

pēng

hōng

Các từ liên quan

訇击
訇咚
訇哮
訇棱
訇殷
匉
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Hình thái radical:
⿹勹平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép