Bản dịch của từ 匊 trong tiếng Việt
匊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | N/A | N/A | N/A |
匊 (Danh từ)
【jū】
01
Một nắm đầy tay, như khi bạn cầm đầy hạt thóc trong lòng bàn tay (dễ nhớ vì 'cư' giống 'cầm')
满握;满捧。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng tay nâng lên, đỡ lấy như nâng bồng em bé
用手捧起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
