Bản dịch của từ 匊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một nắm đầy tay, như khi bạn cầm đầy hạt thóc trong lòng bàn tay (dễ nhớ vì 'cư' giống 'cầm')

满握;满捧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng tay nâng lên, đỡ lấy như nâng bồng em bé

用手捧起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

匊
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
Các biến thể:
掬, 𦥑
Hình thái radical:
⿹,勹,米
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép