Bản dịch của từ 匋 trong tiếng Việt
匋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
匋 (Danh từ)
【táo】
01
Đồ gốm
同'陶' (陶器)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 窑, 陶
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,缶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啕
跳
淘
饀
祹
洮
迯
綯
桃
䄻
陶
鋾
㮁
堯
蘨
㓞
傜
窕
邎
䍃
轺
䬙
皐
颻
匈
㔩
句
匆
匔
匂
勹
包
㔪
勿
匊
匒
侔
枘
旼
氛
㧒
𠈬
𠈉
舎
軋
坶
豖
季
