ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
匌
Bảng phân tích âm vị 匌
Gé
Bao quanh, quấn quýt như núi non, sông suối hay khói mây bao phủ (như vòng cách)
环绕:山川,河流,烟气环绕。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép