Bản dịch của từ 匌 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Bao quanh, quấn quýt như núi non, sông suối hay khói mây bao phủ (như vòng cách)

环绕:山川,河流,烟气环绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

匌
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿹,勹,合
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép