Bản dịch của từ 匎 trong tiếng Việt

Phiên âm
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

(Phiên âm)

è
01

Ghi chú âm Hán Việt dùng trong từ điển cổ, như cách đọc trong 《奚韻

《奚韻》烏合切

Ví dụ
02

Trong cụm từ 〔~(chú)〕 nghĩa là không xa hoa, giản dị.

〔~芻(chú)〕不奢侈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

匎
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿹,勹,奄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép