Bản dịch của từ 匎刍 trong tiếng Việt

匎刍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

匎刍 (Tính từ)

è chú
01

Tiết kiệm, giản dị, không phung phí (cách sống tiết hạnh, thanh đạm)

节俭,不奢侈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匎刍

è

chú

匎
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿹,勹,奄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép