Bản dịch của từ 匏 trong tiếng Việt
匏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
匏 (Danh từ)
【páo】
01
Cây bầu nậm; quả bầu nậm
匏瓜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 包, 瓟, 鞄
- Hình thái radical:
- ⿰,夸,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一一フノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袌
袍
狍
䩝
烰
㚿
䠙
跁
褜
䛌
軳
跑
匋
勺
匎
匊
勽
匑
匁
包
匐
匔
勿
匍
裉
崜
桹
㖬
國
累
谎
惜
敒
隆
莿
笠
匏瓜
