Bản dịch của từ 匐伏 trong tiếng Việt

匐伏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

匐伏 (Động từ)

fú fú
01

Nằm sấp, bò sát hoặc phủ phục xuống mặt đất như động vật để tránh bị phát hiện hoặc tấn công.

伏地;趴伏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匐伏

Các từ liên quan

匐候
伏丑
伏乞
伏事
伏从
匐
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【BẶC】
Các biến thể:
䟮, 𠣵, 𨄑, 𨄩
Hình thái radical:
⿹,勹,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨フ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép